5 dấu hiệu và biểu hiện của huyết áp thấp

Hạ huyết áp có thể là một mục tiêu đối với những người có nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ, tuy nhiên, tụt huyết áp có thể là dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như bệnh tim, bệnh tuyến giáp, hoặc rối loạn thần kinh, với những biểu hiện chóng mặt, buồn nôn, và nguy hiểm nhất là ngất xỉu.

Hãy cùng tìm hiểu cụ thể hơn về các dấu hiệu và biểu hiện của huyết áp thấp qua bài viết sau!

Các biểu hiện ban đầu của chứng huyết áp thấp

  • Số liệu chính thức từ Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH) cho thấy huyết áp thấp thường được coi là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe.
  • Biểu hiện phổ biến nhất của huyết áp thấp là chóng mặt và choáng váng. Tuy nhiên, mệt mỏi vô cớ, nhìn mờ, thể chất suy yếu và buồn nôn (thường kèm theo nôn mửa và tiêu chảy) cũng có thể xảy ra.
  • Đối với hạ huyết áp thế đứng, huyết áp thấp xảy ra khi chuyển tư thế từ ngồi hoặc nằm sang đứng. Trong trường hợp nặng, huyết áp giảm đột ngột đến nỗi người mắc huyết áp thấp có thể ngất xỉu.
  • Hạ huyết áp trung gian thần kinh có thể gây tụt huyết áp do đứng lâu hoặc chấn thương tình cảm. Trong cả hai trường hợp, huyết áp thường trở lại bình thường trong vòng vài phút.
Biểu hiện huyết áp thấp
Biểu hiện huyết áp thấp

Dấu hiệu nghiêm trọng hơn của hạ huyết áp

  • Huyết áp thấp nặng thường sẽ dẫn đến ngất xỉu, nhịp tim bất thường, và thậm chí co giật. Tuy nhiên, những tín hiệu nghiêm trọng hơn thường đi kèm với một số dấu hiệu thường bị bỏ qua khác như đau ngực và khó thở.
  • Hạ huyết áp cũng có thể gây đau đầu và cứng cổ, ho mãn tính có đờm, đau khi đi tiểu(hoặc khó tiểu), sốt cao, phân tối màu, đau ở phần lưng trên, và thậm chí khó tiêu mãn tính, có thể dẫn đến nôn mửa và bệnh tiêu chảy.
  • Đây được coi là dấu hiệu báo động của huyết áp giảm mạnh. Nếu có những biểu hiện này, người bệnh nên tới gặp bác sĩ để chẩn đoán thêm.

Hạ huyết áp với sốc

  • Huyết áp thấp thường có thể do sốc, xảy ra khi các cơ quan chính (bao gồm cả não) đang bị mất máu và oxy.
  • Nếu cơ thể bị mất nhiều máu (do các vấn đề tim) sốc có thể xảy ra. Nhiệt độ cơ thể tăng đột ngột, sau đó giảm mạnh.
    Trạng thái kiệt sức và nhầm lẫn sẽ sảy ra trước khi mất ý thức.
  • Da người bị sốc cũng có thể bị mất màu hoặc chuyển sang màu xanh. Sốc được xem là tình huống khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức.
  • Sau khi tụt huyết áp do sốc, bạn nên kiểm tra máu, thần kinh và tim để đánh giá tình trạng huyết áp của mình.

Nguyên nhân thường gặp của hạ huyết áp

  • Như đã đề cập, có nhiều nguyên nhân gây huyết áp thấp. Thông thường nhất, và không quá nghiêm trọng là do mất nước, mang thai, thiếu chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống, và mất nước nhanh do đột quỵ vì nhiệt, tiêu chảy và ói mửa.
  • Nếu bạn bị loại huyết áp thấp này, các biểu hện có thể được nhanh chóng khắc phục bằng cách cân bằng điện giải.
  • Tuy nhiên, hạ huyết áp cũng có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, chẳng hạn như phản ứng dị ứng nặng, thiếu máu, nhiễm trùng, hoặc xuất huyết. Hạ huyết áp cũng có thể do dùng thuốc (ví dụ, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chẹn beta), do đó làm chậm nhịp tim và tốc độ bơm máu.
  • Vấn đề về tim, chẳng hạn như suy tim sung huyết, van tim bị lỗi, hoặc nhịp tim chậm có thể ảnh hưởng đến lượng máu và gây tụt huyết áp. Một số rối loạn nội tiết liên quan đến chức năng tuyến giáp (bệnh Addison hay hạ đường huyết) cũng có thể gây hạ huyết áp.
Dấu hiệu khi bị huyết áp thấp
Dấu hiệu khi bị huyết áp thấp

Dấu hiệu khi bị huyết áp thấp

Chẩn đoán và điều trị

Sau một giai đoạn tụt huyết áp bao gồm nhiều biểu hiện, bạn có thể sẽ cần chẩn đoán toàn diện. Thông thường, bác sĩ tim mạch sẽ thực hiện kiểm tra hoạt động tim của bạn. Bạn cũng có thể trải qua một bài kiểm tra căng thẳng để kiểm tra tim của bạn bị căng thẳng hay không, hoặc có bất thường trong nhịp tim.

Nếu chẩn đoán không phát hiện điều gì nghiêm trọng, bác sĩ thần kinh và bác sĩ chuyên khoa thận cần vào cuộc. Nếu bác sĩ nghi ngờ một trong những loại thuốc bạn đang dùng gây hạ huyết áp, thuốc của bạn cần được thay đổi. Cách điều trị của bạn sẽ phụ thuộc vào các điều kiện cơ bản gây ra hạ huyết áp, cũng như sức khỏe và tuổi tác tổng thể của bạn. Trong nhiều trường hợp, thuốc men (tức là, fludrocortisone và midodrine) và/hoặc thay đổi lối sống là đề xuất phổ biến (chế độ ăn uống, tập yoga, và dùng vớ nén để hỗ trợ lưu lượng máu)

0 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN